疣痏

yóu wěivưu vị

Hán Việt: vưu vị · Pinyin: yóu wěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言疮痍。

Cấu tạo: 疣 (vưu) + 痏 (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言疮痍。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疣状 · 疣猪 · 疣的 · 疣肿 · 疣赘 · 疣足 · 疣状的 · 疣状突起