疣贅

yóu zhuìvưu chuế

Hán Việt: vưu chuế · Pinyin: yóu zhuì

Tổng quan

mụn cóc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疣。泛指痈疽疮毒。 2.比喻多馀无用的。

Cấu tạo: 疣 (vưu) + 贅 (chuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thừa
  • Biên soạn wart ◆v.p. superfluous; useless

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疣。泛指痈疽疮毒。 2.比喻多馀无用的。

Eng

  • JMdict wart
  • JMdict verruca
  • Cihui wart; superfluous; useless

ja

  • JMdict 疣贅(ゆうぜい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疣狀 · 疣豬 · 疣的 · 疣肿 · 疣足 · 贅余 · 贅壻 · 贅子