疣足
vưu túc
Hán Việt: vưu túc
Tổng quan
(động vật học) chi bên (động vật học) chi bên
一種環形動物運動器官,如沙蠶類的環節兩旁形狀如疣的器官,可作匍匐、游泳等運動,其周圍長有剛毛,兼具有感覺及呼吸的功能。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chân đốt
- Tần suất từ (động vật học) chi bên (động vật học) chi bên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種環形動物運動器官,如沙蠶類的環節兩旁形狀如疣的器官,可作匍匐、游泳等運動,其周圍長有剛毛,兼具有感覺及呼吸的功能。
Eng
- JMdict parapodium
ja
- JMdict 疣足(いぼあし)