疣足

vưu túc

Hán Việt: vưu túc

Tổng quan

(động vật học) chi bên (động vật học) chi bên

Cấu tạo: (vưu) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chi bên (động vật học) chi bên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種環形動物運動器官,如沙蠶類的環節兩旁形狀如疣的器官,可作匍匐、游泳等運動,其周圍長有剛毛,兼具有感覺及呼吸的功能。

ja

  • JMdict parapodium