疤瘌眼 ba lạt nhãn Hán Việt: ba lạt nhãn Tổng quan Cấu tạo: 疤 (ba) + 瘌 (lạt) + 眼 (nhãn)Hán Việtba lạt nhãnCấu tạo疤 + 瘌 + 眼 · ba + lạt + nhãn nghĩa thành phần: ba + lạt + nhãn Nghĩa EngCihui 疤瘌眼 ālayǎn n. <coll.> 1. scarred eyelid 2. a person with a scarred eyelid