疤瘌鬢 ba lạt tấn Hán Việt: ba lạt tấn Tổng quan Cấu tạo: 疤 (ba) + 瘌 (lạt) + 鬢 (tấn)Hán Việtba lạt tấnCấu tạo疤 + 瘌 + 鬢 · ba + lạt + tấn nghĩa thành phần: ba + lạt + tấn Nghĩa EngCihui 疤瘌鬢 ālabìn n. <topo.> birthmark at the temple (considered undesirable for a woman)