疱疹性的

pháo chẩn tính đích

Hán Việt: pháo chẩn tính đích

Tổng quan

(y học) (thuộc) bệnh ecpet, (thuộc) bệnh mụn giộp; như bệnh ecpet, như bệnh mụn giộp, mắc bệnh ecpet, mắc bệnh mụn giộp

Cấu tạo: 皰 (pháo) + 疹 (chẩn) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 herpes

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 疱疹病毒 · 疱疹的 · 疱疹样的 · 疱疹脑炎 · 疱疹素体质