性的魅力

tính đích mị lực

Hán Việt: tính đích mị lực

Tổng quan

sự gợi tình, sức mạnh, sự cường tráng, nghị lực

Cấu tạo: (tính) + (đích) + (mị) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự gợi tình, sức mạnh, sự cường tráng, nghị lực

ja

  • JMdict sex appeal