性的魅力

tính đích mị lực

Hán Việt: tính đích mị lực

Tổng quan

sự gợi tình, sức mạnh, sự cường tráng, nghị lực

Cấu tạo: 性 (tính) + 的 (đích) + 魅 (mị) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức hấp dẫn giới tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oomph

Eng

  • JMdict sex appeal

ja

  • JMdict 性的魅力(せいてきみりょく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魅力四射 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 魅力地