疲劇 pí jù · bì kịch Hán Việt: bì kịch · Pinyin: pí jù Tổng quan Cấu tạo: 疲 (bì) + 劇 (kịch)Pinyinpí jùHán Việtbì kịchCấu tạo疲 + 劇 · bì + kịch nghĩa thành phần: bì + kịch