疵釁 cī xìn · tì hấn Hán Việt: tì hấn · Pinyin: cī xìn Tổng quan Cấu tạo: 疵 (tì) + 釁 (hấn)Pinyincī xìnHán Việttì hấnCấu tạo疵 + 釁 · tì + hấn nghĩa thành phần: tì + hấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缺点;过失; 嫌隙﹐争端。Tân Hoa Tự Điển 1.缺点;过失。 2.嫌隙﹐争端。