疼痛恐怖症

đông thống khủng phố chứng

Hán Việt: đông thống khủng phố chứng

Tổng quan

(y học) chứng sợ đau

Cấu tạo: 疼 (đông) + 痛 (thống) + 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng sợ đau

Từ liên quan

Gần nghĩa

疼痛产生 · 疼痛恐怖 · 疼痛难忍 · 疼痛黄蜂