Tổng quan
Cấu tạo: 疼 (đông) + 痛 (thống) + 黃 (hoàng) + 蜂 (phong)
- Hán Việt
- đông thống hoàng phong
- Cấu tạo
- 疼 + 痛 + 黃 + 蜂 · đông + thống + hoàng + phong
nghĩa thành phần: đông + thống + hoàng + phong
Từ liên quan
Gần nghĩa
疼痛恐怖症 · 疼痛的 · 疼痛产生 · 疼痛恐怖 · 疼痛难忍