疾狂 jí kuáng · tật cuồng Hán Việt: tật cuồng · Pinyin: jí kuáng Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 狂 (cuồng)Pinyinjí kuángHán Việttật cuồngCấu tạo疾 + 狂 · tật + cuồng nghĩa thành phần: tật + cuồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹病狂。特指植物不华而实的异常现象。Tân Hoa Tự Điển 1.犹病狂。特指植物不华而实的异常现象。