疾疾

jí jí tật tật

Hán Việt: tật tật · Pinyin: jí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tật) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憎恶之甚貌; 急忙貌;快速貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憎恶之甚貌。 2.急忙貌;快速貌。