疾醫 jí yī · tật y Hán Việt: tật y · Pinyin: jí yī Tổng quan Cấu tạo: 疾 (tật) + 醫 (y)Pinyinjí yīHán Việttật yCấu tạo疾 + 醫 · tật + y nghĩa thành phần: tật + y