痀偻

câu lũ

Hán Việt: câu lũ

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (lũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 駝背。《莊子.達生》:「仲尼適楚,出於林中,見痀僂者承蜩,猶掇之也。」也作「痀瘻」。