痄腮

zhà sāi chá tai

Hán Việt: chá tai · Pinyin: zhà sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (chá) + (tai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。腮部發炎腫脹的病。也稱為「耳下腺炎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称流行性腮腺炎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称流行性腮腺炎。

Eng

  • Cihui 痄腮 hàsāi n. <med.> mumps