病劇 bệnh kịch Hán Việt: bệnh kịch Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 劇 (kịch)Hán Việtbệnh kịchCấu tạo病 + 劇 · bệnh + kịch nghĩa thành phần: bệnh + kịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 病情加重。如:「他忽然病劇,危在旦夕。」EngCihui 病劇 bìngjù v.p. <wr.> be critically/terminally ill