病原不明的 bệnh nguyên bất minh đích Hán Việt: bệnh nguyên bất minh đích Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 不 (bất) + 明 (minh) + 的 (đích)Hán Việtbệnh nguyên bất minh đíchCấu tạo病 + 原 + 不 + 明 + 的 · bệnh + nguyên + bất + minh + đích nghĩa thành phần: bệnh + nguyên + bất + minh + đích Từ liên quan Gần nghĩa病原微生物 · 病原性的 · 病原/源