病原性的

bệnh nguyên tính đích

Hán Việt: bệnh nguyên tính đích

Tổng quan

Cấu tạo: 病 (bệnh) + 原 (nguyên) + 性 (tính) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 病原体 · 病原学 · 病原菌 · 病原虫 · 病原蟲