病国

bệnh quốc

Hán Việt: bệnh quốc

Tổng quan

ại nước. bệnh quốc bệnh quốc ☆Hại nước.

Cấu tạo: (bệnh) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ại nước. bệnh quốc bệnh quốc ☆Hại nước.