病牀
bệnh sàng
Hán Việt: bệnh sàng · Pinyin: bìng chuáng
Tổng quan
giường bệnh | giường bệnh viện giường bệnh。醫院、療養院里供住院病人用的床。
Nghĩa
Việt
- Cihui giường bệnh | giường bệnh viện giường bệnh。醫院、療養院里供住院病人用的床。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供病人用的床。如:「病床要定期消毒清洗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 医院﹑疗养院里供住院病人用的床。
- Tân Hoa Tự Điển 1.医院﹑疗养院里供住院病人用的床。
Eng
- CC-CEDICT hospital bed|sickbed
- Cihui hospital bed; sickbed
ja
- JMdict sickbed|(hospital) bed