病廢

bìng fèi bệnh phế

Hán Việt: bệnh phế · Pinyin: bìng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bệnh) + (phế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 病廢 ìngfèi v.p. be disabled by disease