病牀

bìng chuáng bệnh sàng

Hán Việt: bệnh sàng · Pinyin: bìng chuáng

Tổng quan

giường bệnh | giường bệnh viện giường bệnh。醫院、療養院里供住院病人用的床。

Cấu tạo: (bệnh) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giường bệnh | giường bệnh viện giường bệnh。醫院、療養院里供住院病人用的床。

Eng

  • Cihui hospital bed; sickbed