病狂

bìng kuáng bệnh cuồng

Hán Việt: bệnh cuồng · Pinyin: bìng kuáng

Tổng quan

điên cuồng: bệnh cuồng

Cấu tạo: (bệnh) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điên cuồng: bệnh cuồng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓发疯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓发疯。