病目 bìng mù · bệnh mục Hán Việt: bệnh mục · Pinyin: bìng mù Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 目 (mục)Pinyinbìng mùHán Việtbệnh mụcCấu tạo病 + 目 · bệnh + mục nghĩa thành phần: bệnh + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼睛患病; 患病的眼睛。Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛患病。 2.患病的眼睛。