病蠱 bìng gǔ · bệnh cổ Hán Việt: bệnh cổ · Pinyin: bìng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 蠱 (cổ)Pinyinbìng gǔHán Việtbệnh cổCấu tạo病 + 蠱 · bệnh + cổ nghĩa thành phần: bệnh + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 患蛊疾; 害人的毒蛊。犹言害人虫。Tân Hoa Tự Điển 1.患蛊疾。 2.害人的毒蛊。犹言害人虫。