病車 bìng chē · bệnh xa Hán Việt: bệnh xa · Pinyin: bìng chē Tổng quan Cấu tạo: 病 (bệnh) + 車 (xa)Pinyinbìng chēHán Việtbệnh xaCấu tạo病 + 車 · bệnh + xa nghĩa thành phần: bệnh + xa Nghĩa EngCihui 病車 ìngchē n. ambulance M:³liàng