病車
bệnh xa
Hán Việt: bệnh xa · Pinyin: bìng chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有毛病﹑出故障的车辆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有毛病﹑出故障的车辆。
Eng
- Cihui 病車 ìngchē n. ambulance M:³liàng
Hán Việt: bệnh xa · Pinyin: bìng chē