癰瘡

yōng chuāng ung sang

Hán Việt: ung sang · Pinyin: yōng chuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痈疽恶疮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.痈疽恶疮。

Eng

  • Cihui 癰瘡 ōngchuāng n. carbuncle