癰疽

yōng jū ung thư

Hán Việt: ung thư · Pinyin: yōng jū

Tổng quan

ung độc: nhọt độc

Cấu tạo: (ung) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ung độc: nhọt độc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毒疮。

Eng

  • Cihui 癰疽 ōngjū n. ulcer