痙風 jìng fēng · kinh phong Hán Việt: kinh phong · Pinyin: jìng fēng Tổng quan Cấu tạo: 痙 (kinh) + 風 (phong)Pinyinjìng fēngHán Việtkinh phongCấu tạo痙 + 風 · kinh + phong nghĩa thành phần: kinh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痉挛﹐风病。Tân Hoa Tự Điển 1.痉挛﹐风病。