痉风 jìng fēng·kinh phong Hán Việt: kinh phong · Pinyin: jìng fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.痉挛﹐风病。 Cấu tạo: 痙 (kinh) + 風 (phong)Pinyinjìng fēngHán Việtkinh phongCấu tạo痙 + 風 · kinh + phong nghĩa thành phần: kinh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.痉挛﹐风病。 Từ liên quan Gần nghĩa痉挛 · 風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰 · 風俗 · 風信 · 風儀