痌傷 tōng shāng · thông thương Hán Việt: thông thương · Pinyin: tōng shāng Tổng quan Cấu tạo: 痌 (thông) + 傷 (thương)Pinyintōng shāngHán Việtthông thươngCấu tạo痌 + 傷 · thông + thương nghĩa thành phần: thông + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悲痛;伤心。Tân Hoa Tự Điển 1.悲痛;伤心。