痌瘝 tōng guān · thông quan Hán Việt: thông quan · Pinyin: tōng guān Tổng quan Cấu tạo: 痌 (thông) + 瘝 (quan)Pinyintōng guānHán Việtthông quanCấu tạo痌 + 瘝 · thông + quan nghĩa thành phần: thông + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 病痛;疾苦; 谓关怀人民病痛﹑疾苦。Tân Hoa Tự Điển 1.病痛;疾苦。 2.谓关怀人民病痛﹑疾苦。