痌癶 tōng bō · thông bát Hán Việt: thông bát · Pinyin: tōng bō Tổng quan Cấu tạo: 痌 (thông) + 癶 (bát)Pinyintōng bōHán Việtthông bátCấu tạo痌 + 癶 · thông + bát nghĩa thành phần: thông + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹痌瘝。谓关怀人民疾苦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹痌瘝。谓关怀人民疾苦。