痒2.

Tổng quan

[hvdtd] gứa. Muốn gãi — Một âm là Dương

Cấu tạo: 癢 (dưỡng) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác gứa. Muốn gãi — Một âm là Dương