痕廢

hén fèi ngân phế

Hán Việt: ngân phế · Pinyin: hén fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因事牵连而罢免。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因事牵连而罢免。