痕2. Tổng quan ết sẹo — Dấu vết. Td: Ngấn tích (dấu vết) — cũng đọc Ngân. Cấu tạo: 痕 (ngân) + 2 + .Cấu tạo痕 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ết sẹo — Dấu vết. Td: Ngấn tích (dấu vết) — cũng đọc Ngân.