痘疤 đậu ba Hán Việt: đậu ba Tổng quan Cấu tạo: 痘 (đậu) + 疤 (ba)Hán Việtđậu baCấu tạo痘 + 疤 · đậu + ba nghĩa thành phần: đậu + ba Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 接種牛痘,或痘瘡痊癒後,所形成的疤痕。EngCihui 痘疤 òubā n. smallpox scabs