痛痛
thống thống
Hán Việt: thống thống · Pinyin: tòng tòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尽情地﹐痛快地; 狠狠地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.尽情地﹐痛快地。 2.狠狠地。
Eng
- Cihui 痛痛 òngtòng adv. harshly; mercilessly (of scolding/etc.)