痛風

tòng fēng thống phong

Hán Việt: thống phong · Pinyin: tòng fēng

Tổng quan

bệnh gút

Cấu tạo: (thống) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh gút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 痛風性關節炎的別名。參見「痛風性關節炎」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指由风邪引起的肢体骨节疼痛的病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指由风邪引起的肢体骨节疼痛的病。

Eng

  • CC-CEDICT gout
  • Cihui gout

ja

  • JMdict gout