痦子

wù zi

Pinyin: wù zi

Tổng quan

nốt ruồi | bớt | chàm

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nốt ruồi | bớt | chàm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑痣。如:「她的臉上長了一個痦子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皮肤上微微突起的黑痣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤上微微突起的黑痣。

Eng

  • CC-CEDICT nevus|mole|birthmark
  • Cihui nevus; mole; birthmark