癡牀
si sàng
Hán Việt: si sàng · Pinyin: chī chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴床"; 唐代侍御史食座之南所设横榻。谓坐此床使人骄倨如痴﹐故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴床"。 2.唐代侍御史食座之南所设横榻。谓坐此床使人骄倨如痴﹐故称。
Hán Việt: si sàng · Pinyin: chī chuáng