痴漢

chī hàn si hán

Hán Việt: si hán · Pinyin: chī hàn

Tổng quan

kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan") | kẻ ngốc | người khờ dại

Cấu tạo: (si) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan") | kẻ ngốc | người khờ dại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"痴汉"; 愚蠢之人;笨蛋; 谓真挚的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"痴汉"。 2.愚蠢之人;笨蛋。 3.谓真挚的人。

Eng

  • CC-CEDICT molester (loanword from Japanese chikan)|idiot|fool
  • Cihui 痴漢 chīhàn* n. fool; simpleton; idiot M:²wèi

ja

  • JMdict molester|groper|masher|pervert|fool