癡愛

chī ài si ái

Hán Việt: si ái · Pinyin: chī ài

Tổng quan

yêu thầm: yêu đơn phương

Cấu tạo: (si) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu thầm: yêu đơn phương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 入迷的爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.入迷的爱。

Eng

  • Cihui 痴愛 hī'ài* n. experience unrequited love