癡癡
si si
Hán Việt: si si · Pinyin: chī chī
Tổng quan
ngớ ngẩn | ngu ngốc | mãi mê suy nghĩ | thẫn thờ
Nghĩa
Việt
- Cihui ngớ ngẩn | ngu ngốc | mãi mê suy nghĩ | thẫn thờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉迷愛戀的樣子。如:「他痴痴的在她窗口下等候。」
Eng
- CC-CEDICT foolish|stupid|lost in thought|in a daze
- Cihui 痴痴 chīchī r.f. 1. foolishly; stupidly 2. absorbedly