癡錢 chī qián · si tiễn Hán Việt: si tiễn · Pinyin: chī qián Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 錢 (tiễn)Pinyinchī qiánHán Việtsi tiễnCấu tạo癡 + 錢 · si + tiễn nghĩa thành phần: si + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 租房出的钱。Tân Hoa Tự Điển 1.租房出的钱。