癡風 chī fēng · si phong Hán Việt: si phong · Pinyin: chī fēng Tổng quan Cấu tạo: 癡 (si) + 風 (phong)Pinyinchī fēngHán Việtsi phongCấu tạo癡 + 風 · si + phong nghĩa thành phần: si + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时福建泉州﹑福州﹑兴化等地称农历七八月间所吹的东北风。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时福建泉州﹑福州﹑兴化等地称农历七八月间所吹的东北风。