痺證
tí chứng
Hán Việt: tí chứng · Pinyin: bì zhèng
Tổng quan
rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc) | hội chứng đau khớp | chứng tý
Nghĩa
Việt
- Cihui rối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc) | hội chứng đau khớp | chứng tý
Eng
- CC-CEDICT localized pain disorder (in Chinese medicine)|arthralgia syndrome|bi disorder
- Cihui localized pain disorder (in Chinese medicine); arthralgia syndrome; bi disorder