痿黃 wěi huáng · nuy hoàng Hán Việt: nuy hoàng · Pinyin: wěi huáng Tổng quan Cấu tạo: 痿 (nuy) + 黃 (hoàng)Pinyinwěi huángHán Việtnuy hoàngCấu tạo痿 + 黃 · nuy + hoàng nghĩa thành phần: nuy + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痿痹发黄。Tân Hoa Tự Điển 1.痿痹发黄。