瘁瘁

tụy tụy

Hán Việt: tụy tụy

Tổng quan

Cấu tạo: (tụy) + (tụy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂患。《莊子.在宥》:「桀之治天下也,使天下瘁瘁焉。」